若干
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "若干" (ruògān) mang nghĩa "một số", kết hợp bởi 若 (ruò - nhược): "nếu như" + 干 (gàn / gān - can): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 若: Tay phải (右) hái từng ngọn cỏ non (艹) vừa chọn lựa vừa tự hỏi nếu như, dường như mọi thứ đều thuận theo tự nhiên (若). • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 若干
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
đại từ
Nghĩa:một số, một vài, bao nhiêu (văn cổ), con số nhất định.
Ví dụ (5)
为了完成这项工程,我们需要招聘若干名工程师。
Để hoàn thành công trình này, chúng tôi cần tuyển dụng một số kỹ sư.
To complete this project, we need to hire several engineers.
会议讨论了关于教育改革的若干问题。
Hội nghị đã thảo luận về một số vấn đề liên quan đến cải cách giáo dục.
The meeting discussed several issues concerning education reform.
他在若干年前曾访问过这个国家。
Ông ấy từng đến thăm quốc gia này vài năm trước (một số năm trước).
He visited this country several years ago.
这本书由若干个短篇故事组成。
Cuốn sách này được cấu thành từ một số câu chuyện ngắn.
This book consists of several short stories.
经过若干次尝试,实验终于成功了。
Trải qua một số lần (vài lần) thử nghiệm, thí nghiệm cuối cùng đã thành công.
After several attempts, the experiment finally succeeded.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây