确保
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "确保" (quèbǎo) mang nghĩa "đảm bảo", kết hợp bởi 确 (què - xác): "chắc chắn" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 确: Tảng đá rắn rỏi (石) có những góc cạnh sắc nét như chiếc sừng thú (角), tạo nên sự vững vàng, chắc chắn và xác thực (确). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 确保
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đảm bảo, bảo đảm, chắc chắn (làm được).
Ví dụ (5)
我们必须采取措施,确保生产安全。
Chúng ta phải áp dụng các biện pháp để đảm bảo an toàn sản xuất.
We must take measures to ensure production safety.
请再次检查,以确保万无一失。
Vui lòng kiểm tra lại lần nữa để đảm bảo không có bất kỳ sai sót nào.
Please check again to ensure that nothing can go wrong.
政府正在努力确保粮食供应。
Chính phủ đang nỗ lực đảm bảo nguồn cung lương thực.
The government is working hard to ensure the food supply.
我们要确保每个孩子都能接受教育。
Chúng ta phải đảm bảo rằng mỗi đứa trẻ đều được tiếp nhận giáo dục.
We must ensure that every child has access to education.
为了确保质量,产品出厂前都要经过严格测试。
Để đảm bảo chất lượng, sản phẩm trước khi xuất xưởng đều phải qua kiểm tra nghiêm ngặt.
To ensure quality, all products must undergo strict testing before leaving the factory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây