制止
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "制止" (zhìzhǐ) mang nghĩa "ngăn chặn", kết hợp bởi 制 (zhì - chế): "chế tạo" + 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制). • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 制止
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngăn chặn, ngăn cấm, đình chỉ, ngăn lại, chặn đứng (hành vi sai trái).
Ví dụ (5)
警察及时赶到,制止了这场斗殴。
Cảnh sát kịp thời có mặt, ngăn chặn cuộc ẩu đả này.
The police arrived in time and stopped the fight.
我们要坚决制止这种不文明的行为。
Chúng ta phải kiên quyết ngăn chặn hành vi thiếu văn minh này.
We must firmly put a stop to this kind of uncivilized behavior.
必须采取有效措施制止环境污染。
Phải áp dụng các biện pháp hiệu quả để chặn đứng ô nhiễm môi trường.
Effective measures must be taken to curb environmental pollution.
看到有人乱扔垃圾,应该上前制止。
Thấy có người vứt rác bừa bãi, nên bước lên ngăn cản.
If you see someone littering, you should step forward and stop them.
法律严厉制止家庭暴力。
Pháp luật nghiêm cấm (ngăn chặn gắt gao) bạo lực gia đình.
The law strictly prohibits domestic violence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây