演绎
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "演绎" (yǎnyì) mang nghĩa "diễn dịch", kết hợp bởi 演 (yǎn - diễn): "biểu diễn" + 绎 (yì - dịch): "lần theo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 演: Như dòng nước (氵) lan tỏa khắp không gian rộng lớn dưới mái nhà (寅), người nghệ sĩ hóa thân trọn vẹn vào vai kịch để biểu diễn, diễn xuất (演). • Chữ 绎: Từ một đầu mối sợi tơ (纟) mà lần mở và kéo dài mãi ra (睪) giúp ta diễn dịch và suy luận thấu đáo mọi việc (绎).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:suy diễn (logic), diễn giải, thể hiện, đóng vai, diễn biến.
Ví dụ (5)
这也是一种从一般到个别的演绎推理方法。
Đây cũng là một phương pháp suy lý diễn dịch từ cái chung đến cái riêng.
This is also a method of deductive reasoning from the general to the particular.
那位演员完美地演绎了这个复杂的角色。
Vị diễn viên đó đã thể hiện (đóng) vai diễn phức tạp này một cách hoàn hảo.
The actor gave a perfect interpretation of this complex role.
这段历史被演绎成了许多精彩的传说。
Giai đoạn lịch sử này đã được diễn giải (thêu dệt) thành rất nhiều truyền thuyết đặc sắc.
This period of history has been turned into many wonderful legends.
歌手用自己的方式重新演绎了这首老歌。
Ca sĩ đã dùng cách riêng của mình để thể hiện lại (cover) bài hát cũ này.
The singer reinterpreted this old song in his own way.
那是无法用语言演绎的悲伤。
Đó là nỗi bi thương không thể diễn tả bằng lời.
That was a sorrow that cannot be expressed in words.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây