ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
馅儿
xiànr
nhân (bánh, sủi cảo...), vật bên trong.
Hán việt: hãm nhi
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "馅儿" (xiànr) mang nghĩa "nhân (bánh)", kết hợp bởi 馅 (xiàn - hãm): "nhân thực phẩm bên trong bánh" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 馅: Phần thức ăn thơm ngon (饣) được nhồi đầy vào khoảng lõm sâu (臽) ở giữa lớp vỏ bột chính là phần nhân bên trong bánh (馅). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Thành phần cấu tạo

馅儿
xiànr
nhân (bánh)
馅
xiàn • hãm
nhân thực phẩm bên trong bánh
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn thơm ngon
臽
Chữ Hãm
Phần lõm sâu nhồi bên trong bánh / âm đọc
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nhân (bánh, sủi cảo...), vật bên trong.
Ví dụ (5)
zhè这zhǒng种jiǎozi饺子shì是shénme什么xiànr馅儿de的?
Loại sủi cảo này là nhân gì thế?
What filling do these dumplings have?
wǒ我zuì最xǐhuan喜欢chī吃zhūròu猪肉dà大cōng葱xiànr馅儿de的bāozi包子。
Tôi thích ăn bánh bao nhân thịt lợn hành tây nhất.
My favorite are steamed buns filled with pork and scallions.
xiànr馅儿tài太xián咸le了,xiàcì下次shǎo少fàng放diǎn点yán盐。
Nhân mặn quá, lần sau cho ít muối thôi.
The filling is too salty; use less salt next time.
tā她zài在chúfáng厨房lǐ里máng忙zhe着duò剁ròu肉diào调xiànr馅儿。
Cô ấy đang bận rộn băm thịt trộn nhân trong bếp.
She was busy in the kitchen chopping meat and seasoning the filling.
bāo包jiǎozi饺子de的shíhou时候,xiànr馅儿búyào不要fàng放tàiduō太多。
Khi gói sủi cảo, đừng cho quá nhiều nhân.
When making dumplings, don't put in too much filling.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây