馅儿
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "馅儿" (xiànr) mang nghĩa "nhân (bánh)", kết hợp bởi 馅 (xiàn - hãm): "nhân thực phẩm bên trong bánh" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 馅: Phần thức ăn thơm ngon (饣) được nhồi đầy vào khoảng lõm sâu (臽) ở giữa lớp vỏ bột chính là phần nhân bên trong bánh (馅). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 馅儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhân (bánh, sủi cảo...), vật bên trong.
Ví dụ (5)
这种饺子是什么馅儿的?
Loại sủi cảo này là nhân gì thế?
What filling do these dumplings have?
我最喜欢吃猪肉大葱馅儿的包子。
Tôi thích ăn bánh bao nhân thịt lợn hành tây nhất.
My favorite are steamed buns filled with pork and scallions.
馅儿太咸了,下次少放点盐。
Nhân mặn quá, lần sau cho ít muối thôi.
The filling is too salty; use less salt next time.
她在厨房里忙着剁肉调馅儿。
Cô ấy đang bận rộn băm thịt trộn nhân trong bếp.
She was busy in the kitchen chopping meat and seasoning the filling.
包饺子的时候,馅儿不要放太多。
Khi gói sủi cảo, đừng cho quá nhiều nhân.
When making dumplings, don't put in too much filling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây