馅
ノフ丨ノフノ丨一フ一一
11
—
Gợi nhớ
Phần thức ăn thơm ngon (饣) được nhồi đầy vào khoảng lõm sâu (臽) ở giữa lớp vỏ bột chính là phần nhân bên trong bánh (馅).
Thành phần cấu tạo
馅
nhân thực phẩm bên trong bánh
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn thơm ngon
臽
Chữ Hãm
Phần lõm sâu nhồi bên trong bánh / âm đọc
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (26)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhân thực phẩm bên trong bánh
Ví dụ (3)
除夕夜妈妈亲手包的三鲜饺子馅味道非常鲜美。
Phần nhân bánh (nhân thực phẩm bên trong bánh) sủi cảo tam tiên do chính tay mẹ gói vào đêm Giao thừa có hương vị vô cùng tươi ngon.
The dumpling filling made by mom is very delicious.
这个月饼是红豆馅的。
Chiếc bánh trung thu này là nhân đậu đỏ.
This mooncake has red bean filling.
包包子时要多放一些肉馅。
Khi gói bánh bao nên cho nhiều nhân thịt một chút.
Put a bit more meat filling when making buns.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây