ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
馅
xiàn
nhân thực phẩm bên trong bánh
Hán việt: hãm
ノフ丨ノフノ丨一フ一一
11
—

Gợi nhớ

Phần thức ăn thơm ngon (饣) được nhồi đầy vào khoảng lõm sâu (臽) ở giữa lớp vỏ bột chính là phần nhân bên trong bánh (馅).

Thành phần cấu tạo

馅
xiàn
nhân thực phẩm bên trong bánh
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn thơm ngon
臽
Chữ Hãm
Phần lõm sâu nhồi bên trong bánh / âm đọc

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nhân thực phẩm bên trong bánh
Ví dụ (3)
chúxīyè除夕夜māma妈妈qīnshǒu亲手bāo包de的sān三xiān鲜jiǎozi饺子xiàn馅wèidào味道fēicháng非常xiānměi鲜美。
Phần nhân bánh (nhân thực phẩm bên trong bánh) sủi cảo tam tiên do chính tay mẹ gói vào đêm Giao thừa có hương vị vô cùng tươi ngon.
The dumpling filling made by mom is very delicious.
zhè这gè个yuèbǐng月饼shì是hóngdòu红豆xiàn馅de的。
Chiếc bánh trung thu này là nhân đậu đỏ.
This mooncake has red bean filling.
bāo包bāozi包子shí时yào要duō多fàng放yìxiē一些ròuxiàn肉馅。
Khi gói bánh bao nên cho nhiều nhân thịt một chút.
Put a bit more meat filling when making buns.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây