相辅相成
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "相辅相成" (xiāngfǔxiāngchéng) mang nghĩa "bổ sung cho nhau", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 辅 (fǔ - phụ): "Phụ" + 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 成 (chéng - thành): "trở thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 辅: Đặt thêm thanh gỗ nẹp vững chãi (甫) bên cạnh bánh xe (车) để nâng đỡ, bổ trợ và phụ giúp (辅). • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成).
Thành phần cấu tạo
相辅相成
bổ sung cho nhau
Hình ảnh:

Phân tích từ 相辅相成
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:bổ sung cho nhau, hỗ trợ lẫn nhau, tương hỗ tương thành (cái này giúp cái kia hoàn thiện).
Ví dụ (5)
理论与实践是相辅相成的。
Lý thuyết và thực tiễn là bổ sung cho nhau (không thể tách rời).
Theory and practice complement each other.
经济发展和环境保护应该相辅相成。
Phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường nên hỗ trợ lẫn nhau.
Economic development and environmental protection should complement each other.
这两个计划相辅相成,缺一不可。
Hai kế hoạch này bổ trợ cho nhau, thiếu một cái cũng không được.
These two plans complement each other and neither can be dispensed with.
法律和道德在社会治理中起着相辅相成的作用。
Pháp luật và đạo đức đóng vai trò bổ sung cho nhau trong việc quản lý xã hội.
Law and morality play complementary roles in social governance.
好的内容和好的形式是相辅相成的。
Nội dung hay và hình thức đẹp là hai yếu tố bổ trợ cho nhau.
Good content and good form complement each other.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây