ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
相辅相成
xiāngfǔxiāngchéng
bổ sung cho nhau, hỗ trợ lẫn nhau, tương hỗ tương thành (cái này giúp cái kia hoàn thiện).
Hán việt: tương phụ tương thành
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "相辅相成" (xiāngfǔxiāngchéng) mang nghĩa "bổ sung cho nhau", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 辅 (fǔ - phụ): "Phụ" + 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 成 (chéng - thành): "trở thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 辅: Đặt thêm thanh gỗ nẹp vững chãi (甫) bên cạnh bánh xe (车) để nâng đỡ, bổ trợ và phụ giúp (辅). • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成).

Thành phần cấu tạo

相辅相成
xiāngfǔxiāngchéng
bổ sung cho nhau
相
xiāng • tương
lẫn nhau
木
Bộ Mộc
Cây (bên trái)
目
Bộ Mục
Mắt (bên phải)
辅
fǔ • phụ
Phụ
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ, phương tiện (bên trái)
甫
Bộ Phủ
Hình mầm cây vừa nhú lên mặt đất / âm đọc (bên phải)
相
xiāng • tương
lẫn nhau
木
Bộ Mộc
Cây (bên trái)
目
Bộ Mục
Mắt (bên phải)
成
chéng • thành
trở thành
戊
Chữ Mậu
Binh khí, công cụ lớn (bao ngoài)
丁
Chữ Đinh
Cái đinh, tráng đinh vững chãi (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:bổ sung cho nhau, hỗ trợ lẫn nhau, tương hỗ tương thành (cái này giúp cái kia hoàn thiện).
Ví dụ (5)
lǐlùn理论yǔ与shíjiàn实践shì是xiāngfǔxiāngchéng相辅相成de的。
Lý thuyết và thực tiễn là bổ sung cho nhau (không thể tách rời).
Theory and practice complement each other.
jīngjì经济fāzhǎn发展hé和huánjìng环境bǎohù保护yīnggāi应该xiāngfǔxiāngchéng相辅相成。
Phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường nên hỗ trợ lẫn nhau.
Economic development and environmental protection should complement each other.
zhè这liǎng两gè个jìhuà计划xiāngfǔxiāngchéng相辅相成,quēyíbùkě缺一不可。
Hai kế hoạch này bổ trợ cho nhau, thiếu một cái cũng không được.
These two plans complement each other and neither can be dispensed with.
fǎlǜ法律hé和dàodé道德zài在shèhuì社会zhìlǐ治理zhōng中qǐ起zhe着xiāngfǔxiāngchéng相辅相成de的zuòyòng作用。
Pháp luật và đạo đức đóng vai trò bổ sung cho nhau trong việc quản lý xã hội.
Law and morality play complementary roles in social governance.
hǎo好de的nèiróng内容héhǎo和好de的xíngshì形式shì是xiāngfǔxiāngchéng相辅相成de的。
Nội dung hay và hình thức đẹp là hai yếu tố bổ trợ cho nhau.
Good content and good form complement each other.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây