ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
衔接
xiánjiē
kết nối, nối liền, khớp nối, tiếp nối, chuyển tiếp.
Hán việt: hàm tiếp
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "衔接" (xiánjiē) mang nghĩa "nối liền", kết hợp bởi 衔 (xián - hàm): "ngậm" + 接 (jiē - tiếp): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衔: Con ngựa vừa bước đi trên đường (行) vừa ngậm chặt thanh hàm thiếc bằng kim loại (钅) trong miệng, mở rộng nghĩa là ngậm hay giữ quân hàm, chức danh (衔). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接).

Thành phần cấu tạo

衔接
xiánjiē
nối liền
衔
xián • hàm
ngậm
行
Bộ Hành
Đi lại, con đường / âm đọc (giao nhau)
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (giao nhau)
接
jiē • tiếp
nhận
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
妾
Thiếp
Nàng hầu / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:kết nối, nối liền, khớp nối, tiếp nối, chuyển tiếp.
Ví dụ (5)
zhè这liǎng两gè个jiēduàn阶段de的jiàoyù教育xūyào需要gènghǎo更好de地xiánjiē衔接。
Giáo dục của hai giai đoạn này cần sự chuyển tiếp (kết nối) tốt hơn.
The education at these two stages needs to be better coordinated.
dìtiě地铁hé和gōngjiāochē公交车de的xiánjiē衔接fēicháng非常fāngbiàn方便。
Sự kết nối giữa tàu điện ngầm và xe buýt vô cùng thuận tiện.
The connection between the subway and the bus system is very convenient.
zhè这piān篇zuòwén作文de的duànluò段落xiánjiē衔接de得bú不shì是hěn很zìrán自然。
Sự liên kết giữa các đoạn văn của bài làm văn này không được tự nhiên lắm.
The transitions between the paragraphs in this essay are not very natural.
xīnjiù新旧zhèngcè政策zhījiān之间yào要zhùyì注意píngwěn平稳xiánjiē衔接。
Giữa chính sách mới và cũ cần chú ý sự chuyển tiếp (khớp nối) ổn định.
Care should be taken to ensure a smooth transition between the old and new policies.
yídìng一定yào要zuòhǎo做好gōngzuò工作jiāojiē交接,quèbǎo确保yèwù业务wúfèng无缝xiánjiē衔接。
Nhất định phải làm tốt bàn giao công việc, đảm bảo nghiệp vụ được kết nối liền mạch (không kẽ hở).
Be sure to handle the work handover properly to ensure a seamless transition in operations.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây