衔接
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "衔接" (xiánjiē) mang nghĩa "nối liền", kết hợp bởi 衔 (xián - hàm): "ngậm" + 接 (jiē - tiếp): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衔: Con ngựa vừa bước đi trên đường (行) vừa ngậm chặt thanh hàm thiếc bằng kim loại (钅) trong miệng, mở rộng nghĩa là ngậm hay giữ quân hàm, chức danh (衔). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kết nối, nối liền, khớp nối, tiếp nối, chuyển tiếp.
Ví dụ (5)
这两个阶段的教育需要更好地衔接。
Giáo dục của hai giai đoạn này cần sự chuyển tiếp (kết nối) tốt hơn.
The education at these two stages needs to be better coordinated.
地铁和公交车的衔接非常方便。
Sự kết nối giữa tàu điện ngầm và xe buýt vô cùng thuận tiện.
The connection between the subway and the bus system is very convenient.
这篇作文的段落衔接得不是很自然。
Sự liên kết giữa các đoạn văn của bài làm văn này không được tự nhiên lắm.
The transitions between the paragraphs in this essay are not very natural.
新旧政策之间要注意平稳衔接。
Giữa chính sách mới và cũ cần chú ý sự chuyển tiếp (khớp nối) ổn định.
Care should be taken to ensure a smooth transition between the old and new policies.
一定要做好工作交接,确保业务无缝衔接。
Nhất định phải làm tốt bàn giao công việc, đảm bảo nghiệp vụ được kết nối liền mạch (không kẽ hở).
Be sure to handle the work handover properly to ensure a seamless transition in operations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây