掀起
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "掀起" (xiānqǐ) mang nghĩa "dấy lên", kết hợp bởi 掀 (xiān - hiên): "mở" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 掀: Đưa bàn tay (扌) mở tung tấm rèm với niềm hân hoan vui sướng (欣) để đón ánh nắng sớm mai chính là động tác vén mở, nâng lên (掀). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 掀起
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:vén lên, nhấc lên, mở ra (nắp, rèm, trang sách).
Ví dụ (5)
新娘掀起了红盖头。
Cô dâu đã vén chiếc khăn trùm đầu màu đỏ lên.
The bride lifted her red veil.
风把窗帘掀起来了。
Gió đã thổi tốc (vén) tấm rèm cửa lên.
The wind lifted the curtain.
请把锅盖掀起看看汤好了没有。
Làm ơn mở vung nồi ra xem canh đã được chưa.
Please lift the lid and check whether the soup is ready.
他掀起衣角擦了擦汗。
Anh ấy vén vạt áo lên lau mồ hôi.
He lifted the hem of his shirt and wiped his sweat.
海浪掀起了一艘小船。
Sóng biển đã đánh tung (nhấc bổng) một chiếc thuyền nhỏ.
The waves lifted a small boat.
2
động từ
Nghĩa:dấy lên, nổi lên, gây ra (phong trào, làn sóng, trào lưu).
Ví dụ (5)
这款新手机在市场上掀起了一股抢购热潮。
Chiếc điện thoại mới này đã dấy lên một cơn sốt tranh mua trên thị trường.
This new smartphone has sparked a buying frenzy in the market.
这篇报道在社会上掀起了轩然大波。
Bài báo cáo này đã gây ra (dấy lên) một làn sóng chấn động lớn trong xã hội.
This report has caused a huge public uproar.
全国各地掀起了学习雷锋的运动。
Khắp nơi trên cả nước đã dấy lên phong trào học tập Lôi Phong.
A nationwide campaign to learn from Lei Feng has swept across the country.
他的演讲掀起了全场的高潮。
Bài diễn thuyết của anh ấy đã đẩy cả hội trường lên cao trào.
His speech brought the atmosphere in the whole venue to a climax.
新的技术革命正在全球掀起。
Cuộc cách mạng kỹ thuật mới đang nổi lên trên toàn cầu.
A new technological revolution is sweeping across the globe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây