周到
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "周到" (zhōudào) mang nghĩa "chu đáo", kết hợp bởi 周 (zhōu - chu): "tuần" + 到 (dào - đáo): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 周: Trong khung vuông vắn (冂) mọi sự đều được sắp xếp trọn vẹn, tốt lành (吉) khắp bốn phía, biểu thị chu vi, chu đáo hay một tuần (周). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 周到
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chu đáo, vẹn toàn, thấu đáo, kỹ càng.
Ví dụ (5)
这家餐厅的服务非常周到。
Dịch vụ của nhà hàng này vô cùng chu đáo.
The service at this restaurant is very attentive.
你想得很周到,连这一点都考虑到了。
Bạn suy nghĩ thật thấu đáo, ngay cả điểm này cũng tính đến rồi.
You were very thoughtful to have even taken this into consideration.
谢谢你们的周到款待。
Cảm ơn sự khoản đãi chu đáo của các bạn.
Thank you for your gracious hospitality.
作为主人,照顾不周到请多包涵。
Làm chủ nhà mà chăm sóc chưa được chu đáo, xin hãy bao dung.
As your host, please forgive me if I have not taken good enough care of you.
他办事细致周到,让人很放心。
Anh ấy làm việc tỉ mỉ chu đáo, khiến người ta rất yên tâm.
He handles things carefully and thoughtfully, which is very reassuring.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây