昆虫
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "昆虫" (kūnchóng) mang nghĩa "côn trùng", kết hợp bởi 昆 (kūn - côn): "anh em" + 虫 (chóng - trùng): "Sâu bọ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 昆: Dưới mặt trời (日) mọi người sánh (比) đôi bên nhau, anh em đồng lòng, anh em 昆. • Chữ 虫: Hình dáng chú sâu nhỏ có cái đầu nhọn đang bò ngoằn ngoèo trên cành lá đại diện cho loài côn trùng, sâu bọ (虫).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 昆虫
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:côn trùng, sâu bọ.
Ví dụ (5)
蚂蚁是一种非常勤劳的昆虫。
Kiến là một loài côn trùng vô cùng chăm chỉ.
Ants are very hardworking insects.
夏天到了,树林里出现了各种昆虫。
Mùa hè đến rồi, trong rừng cây xuất hiện đủ các loài côn trùng.
This medicine is specially used to kill pests (insects).
他对昆虫很感兴趣,想当个昆虫学家。
Cậu ấy rất hứng thú với côn trùng, muốn làm một nhà côn trùng học.
He is very interested in insects and wants to become an entomologist.
蜜蜂是益虫,对农业很有帮助。
Ong mật là loài côn trùng có lợi, rất giúp ích cho nông nghiệp.
Bees are beneficial insects and are very helpful to agriculture.
夏天草丛里有很多昆虫在叫。
Mùa hè trong bụi cỏ có rất nhiều côn trùng đang kêu.
In summer, many insects can be heard chirping in the grass.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây