ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
昆虫
kūnchóng
côn trùng, sâu bọ.
Hán việt: côn trùng
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "昆虫" (kūnchóng) mang nghĩa "côn trùng", kết hợp bởi 昆 (kūn - côn): "anh em" + 虫 (chóng - trùng): "Sâu bọ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 昆: Dưới mặt trời (日) mọi người sánh (比) đôi bên nhau, anh em đồng lòng, anh em 昆. • Chữ 虫: Hình dáng chú sâu nhỏ có cái đầu nhọn đang bò ngoằn ngoèo trên cành lá đại diện cho loài côn trùng, sâu bọ (虫).

Thành phần cấu tạo

昆虫
kūnchóng
côn trùng
昆
kūn • côn
anh em
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên)
比
Tỉ
So sánh (phía dưới)
虫
chóng • trùng
Sâu bọ
虫
Bộ Trùng
Hình con sâu bò ngoằn ngoèo

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:côn trùng, sâu bọ.
Ví dụ (5)
mǎyǐ蚂蚁shì是yì一zhǒng种fēicháng非常qínláo勤劳de的kūnchóng昆虫。
Kiến là một loài côn trùng vô cùng chăm chỉ.
Ants are very hardworking insects.
xiàtiān夏天dào到le了,shùlín树林lǐ里chūxiàn出现le了gè各zhǒng种kūnchóng昆虫。
Mùa hè đến rồi, trong rừng cây xuất hiện đủ các loài côn trùng.
This medicine is specially used to kill pests (insects).
tā他duì对kūnchóng昆虫hěn很gǎn感xìngqù兴趣,xiǎng想dāng当gè个kūnchóng昆虫xuéjiā学家。
Cậu ấy rất hứng thú với côn trùng, muốn làm một nhà côn trùng học.
He is very interested in insects and wants to become an entomologist.
mìfēng蜜蜂shì是yì益chóng虫,duì对nóngyè农业hěn很yǒu有bāngzhù帮助。
Ong mật là loài côn trùng có lợi, rất giúp ích cho nông nghiệp.
Bees are beneficial insects and are very helpful to agriculture.
xiàtiān夏天cǎocóng草丛lǐ里yǒu有hěn很duō多kūnchóng昆虫zài在jiào叫。
Mùa hè trong bụi cỏ có rất nhiều côn trùng đang kêu.
In summer, many insects can be heard chirping in the grass.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây