虫害
—
Gợi nhớ
Từ "虫害" (chónghài) mang nghĩa "Sâu hại / Nạn sâu bệnh phá hoại", kết hợp bởi 虫 (chóng - trùng): "Sâu bọ" + 害 (hài - hại): "làm hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虫: Hình dáng chú sâu nhỏ có cái đầu nhọn đang bò ngoằn ngoèo trên cành lá đại diện cho loài côn trùng, sâu bọ (虫). • Chữ 害: Dưới mái nhà (宀) đang yên ấm mà có kẻ cầm cành gậy (丰) buông lời cay độc từ cái miệng (口) thì ắt sẽ gây ra tai họa, làm hại người khác (害).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 虫害
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sâu hại / Nạn sâu bệnh phá hoại
Ví dụ (3)
今年的气候异常温热,棉花田里大面积爆发了棉铃虫虫害。
Khí hậu năm nay ấm nóng bất thường, ruộng bông bùng phát dịch sâu xanh ăn quả bông trên diện rộng.
Due to the unusually warm and humid climate this year, a large-scale cotton bollworm infestation broke out in the cotton fields.
引入天敌瓢虫来防治蚜虫,是一种环保且没有副作用的虫害控制手段。
Đưa bọ rùa thiên địch vào để phòng trị rệp vừng là một biện pháp kiểm soát sâu hại thân thiện môi trường và không có tác dụng phụ.
Introducing natural predators like ladybugs to control aphids is an eco-friendly pest control method with no side effects.
粮仓管理员需要密切监测温度和湿度,以防止储粮发生虫害。
Nhân viên quản lý kho lương cần theo dõi sát sao nhiệt độ và độ ẩm để phòng ngừa lương thực dự trữ bị nạn sâu mọt.
Granary administrators need to closely monitor temperature and humidity to prevent insect infestations in stored grain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây