昆嵩
—
Gợi nhớ
Từ "昆嵩" (Kūnsōng) mang nghĩa "Kon Tum", kết hợp bởi 昆 (kūn - côn): "anh em" + 嵩 (sōng - tung): "cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 昆: Dưới mặt trời (日) mọi người sánh (比) đôi bên nhau, anh em đồng lòng, anh em 昆. • Chữ 嵩: Ngọn núi lớn (山) có những tòa tháp cao vút (高) vươn thẳng lên tầng mây, tượng trưng cho đỉnh núi Tung Sơn cao lớn, hùng vĩ (嵩).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 昆嵩
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kon Tum
Ví dụ (3)
周末我们去了昆嵩。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Kon Tum.
We went to Kon Tum over the weekend.
昆嵩的交通比以前方便多了。
Giao thông ở Kon Tum thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Kon Tum is much more convenient than before.
这批货要送到昆嵩的仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Kon Tum.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Kon Tum.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây