ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
虫子
chóngzi
côn trùng
Hán việt: trùng tử
—

Gợi nhớ

Từ "虫子" (chóngzi) mang nghĩa "côn trùng", kết hợp bởi 虫 (chóng - trùng): "Sâu bọ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虫: Hình dáng chú sâu nhỏ có cái đầu nhọn đang bò ngoằn ngoèo trên cành lá đại diện cho loài côn trùng, sâu bọ (虫). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

虫子
chóngzi
côn trùng
虫
chóng • trùng
Sâu bọ
虫
Bộ Trùng
Hình con sâu bò ngoằn ngoèo
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:côn trùng
Ví dụ (3)
huāpén花盆lǐ里yǒu有jǐ几zhī只xiǎo小chóngzi虫子。
Trong chậu hoa có vài con sâu nhỏ.
There are a few small bugs in the flowerpot.
háizi孩子kàndào看到chóngzi虫子yǒudiǎnr有点儿hàipà害怕。
Đứa trẻ nhìn thấy con côn trùng thì hơi sợ.
The child was a bit scared upon seeing the bug.
xiàtiān夏天wǎnshang晚上chóngzi虫子hěn很duō多。
Buổi tối mùa hè có rất nhiều côn trùng.
There are a lot of bugs on summer nights.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây