虫子
—
Gợi nhớ
Từ "虫子" (chóngzi) mang nghĩa "côn trùng", kết hợp bởi 虫 (chóng - trùng): "Sâu bọ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虫: Hình dáng chú sâu nhỏ có cái đầu nhọn đang bò ngoằn ngoèo trên cành lá đại diện cho loài côn trùng, sâu bọ (虫). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 虫子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:côn trùng
Ví dụ (3)
花盆里有几只小虫子。
Trong chậu hoa có vài con sâu nhỏ.
There are a few small bugs in the flowerpot.
孩子看到虫子有点儿害怕。
Đứa trẻ nhìn thấy con côn trùng thì hơi sợ.
The child was a bit scared upon seeing the bug.
夏天晚上虫子很多。
Buổi tối mùa hè có rất nhiều côn trùng.
There are a lot of bugs on summer nights.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây