英俊
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "英俊" (yīngjùn) mang nghĩa "tuấn tú", kết hợp bởi 英 (yīng - anh): "anh tài" + 俊 (jùn - tuấn): "Đẹp trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 英: Đóa hoa cỏ (艹) nở rộ đẹp nhất ở ngay vị trí trung tâm (央) tượng trưng cho bậc tinh hoa, anh tài và nước Anh (英). • Chữ 俊: Một người (亻) có phong thái bước đi đĩnh đạc và tài năng vượt trội (夋) giữa đám đông được khen là bậc tuấn kiệt, khôi ngô tuấn tú (俊).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:anh tuấn, tuấn tú, điển trai, khôi ngô (dành cho nam giới).
Ví dụ (5)
他长得非常英俊,很受女孩子欢迎。
Anh ấy trông rất tuấn tú, rất được các cô gái yêu thích.
He is very handsome and quite popular with girls.
这照片上的小伙子是谁?真英俊!
Chàng trai trong bức ảnh này là ai vậy? Thật điển trai!
Who is the young man in this photo? He's really handsome!
不仅外表英俊,他还非常有才华。
Không chỉ ngoại hình anh tuấn, anh ấy còn vô cùng tài hoa.
He is not only handsome, but also very talented.
岁月并没有带走他英俊的面容。
Năm tháng cũng không lấy đi được gương mặt khôi ngô của ông ấy.
The years have not taken away his handsome features.
他依然保持着年轻时英俊潇洒的风度。
Ông ấy vẫn giữ được phong độ anh tuấn phóng khoáng thời trẻ.
He still carries the handsome and charming bearing of his youth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây