象棋
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "象棋" (xiàngqí) mang nghĩa "cờ tướng", kết hợp bởi 象 (xiàng - tượng): "con voi" + 棋 (qí - kỳ): "cờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 象: Con vật có chiếc vòi dài phía trước (⺈), đầu to (口) và thân hình đồ sộ bốn chân vững chãi (豕) chính là con voi (象). • Chữ 棋: Những quân cờ tiện bằng gỗ (木) được xếp ngay ngắn trên mặt bàn kẻ ô vuông (其) để hai người đấu trí, chính là cờ vây, cờ tướng (棋).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 象棋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cờ tướng.
Ví dụ (5)
爷爷经常在公园里跟邻居下象棋。
Ông nội thường xuyên đánh cờ tướng với hàng xóm trong công viên.
Grandpa often plays Chinese chess with his neighbors in the park.
中国象棋和国际象棋的规则不一样。
Luật chơi của cờ tướng Trung Quốc và cờ vua quốc tế không giống nhau.
The rules of Chinese chess are different from those of international chess.
你会玩象棋吗?
Bạn có biết chơi cờ tướng không?
Do you know how to play Chinese chess?
这盘象棋下得太精彩了。
Ván cờ tướng này đánh quá hay (kịch tính).
This game of Chinese chess was brilliantly played.
他在象棋比赛中获得了冠军。
Anh ấy đã giành chức vô địch trong cuộc thi cờ tướng.
He won the championship in a Chinese chess tournament.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây