报到
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "报到" (bàodào) mang nghĩa "báo danh", kết hợp bởi 报 (bào - báo): "báo" + 到 (dào - đáo): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 报到
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:báo danh, trình diện, đến nhận việc, nhập học.
Ví dụ (5)
新生这几天开始报到。
Sinh viên mới bắt đầu nhập học (báo danh) mấy ngày nay.
The new students are starting to register over the next few days.
你是新来的吧?请先去前台报到。
Bạn là người mới đến phải không? Vui lòng đến quầy lễ tân trình diện trước.
You’re new here, right? Please go check in at the front desk first.
我明天就要去新公司报到了。
Ngày mai tôi phải đến công ty mới nhận việc rồi.
I’m going to report to my new company tomorrow.
请在规定的时间内报到。
Vui lòng báo danh trong thời gian quy định.
Please report in within the specified time.
大家到了之后,先找领队报到。
Mọi người đến nơi xong thì tìm trưởng đoàn điểm danh trước.
After everyone arrives, check in with the team leader first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây