打篮球
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "打篮球" (dǎ lánqiú) mang nghĩa "chơi bóng rổ", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 篮 (lán - lam): "cái rổ" + 球 (qiú - cầu): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 篮: Người thợ dùng những nan tre dẻo dai (⺮) đan khéo léo thành chiếc đồ đựng có vành rộng (监) để hái trái cây, gọi là cái giỏ, cái lẵng và bóng rổ (篮). • Chữ 球: Viên ngọc tròn trịa (王) mà bao người trên sân cỏ đều chạy theo mong cầu (求) giành lấy chính là trái cầu, quả bóng (球).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 打篮球
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ (ly hợp)
Nghĩa:chơi bóng rổ, đánh bóng rổ (hành động chơi thể thao).
Ví dụ (5)
每个周末我都去打篮球。
Cuối tuần nào tôi cũng đi chơi bóng rổ.
I play basketball every weekend.
你会打篮球吗?
Bạn có biết chơi bóng rổ không?
Can you play basketball?
放学后,我们一起打篮球吧。
Tan học xong, chúng mình cùng chơi bóng rổ nhé.
Let's play basketball together after school.
他篮球打得非常好。
Anh ấy chơi bóng rổ cực kỳ giỏi.
He is very good at basketball.
昨天下午我们打了一场篮球。
Chiều hôm qua chúng tôi đã đấu một trận bóng rổ.
We played a game of basketball yesterday afternoon.
2
danh từ (activity, sport)
Nghĩa:môn bóng rổ, hoạt động bóng rổ.
Ví dụ (5)
打篮球是一项很好的运动。
Chơi bóng rổ là một môn thể thao rất tốt.
Playing basketball is a very good form of exercise.
他对打篮球很感兴趣。
Anh ấy rất có hứng thú với môn bóng rổ.
He is very interested in playing basketball.
我们需要买一个新的篮球。
Chúng ta cần mua một quả bóng rổ mới.
We need to buy a new basketball.
这是学校的篮球队。
Đây là đội bóng rổ của trường.
This is the school's basketball team.
这里有一个室外篮球场。
Ở đây có một sân bóng rổ ngoài trời.
There is an outdoor basketball court here.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây