只有...才...
HSK 3
—
Gợi nhớ
Từ "只有...才..." (zhǐyǒu... cái...) mang nghĩa "chỉ có...mới...", kết hợp bởi 只 (zhī / zhǐ - chỉ): "con/cái (lượng từ)" + 有 (yǒu - hữu): "Có" + 才 (cái - tài): "mới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 只: Một chiếc miệng (口) nhỏ nhắn đặt trên đôi chân nhỏ (八) dùng làm lượng từ chỉ một con vật hay cái đồ vật duy nhất, chỉ có bấy nhiêu (只). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 才: Mầm cây non vừa nhú qua mặt đất rồi đâm rễ vươn nhánh (才) gợi nhắc đến tài năng thiên phú vừa mới bộc lộ (才).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 只有...才...
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
liên từ (grammar, pattern)
Nghĩa:chỉ có... mới... (biểu thị điều kiện duy nhất hoặc tiên quyết để đạt được kết quả).
Ví dụ (5)
只有努力学习,才能考上好大学。
Chỉ có nỗ lực học tập, mới có thể thi đỗ đại học tốt.
Only by studying hard can you get into a good university.
只有你去了,他才会高兴。
Chỉ có bạn đi, anh ấy mới vui vẻ.
Only if you go will he be happy.
只有尊重别人,才能得到别人的尊重。
Chỉ có tôn trọng người khác, mới có thể nhận được sự tôn trọng của người khác.
Only by respecting others can you earn their respect.
只有身体健康,生活才会幸福。
Chỉ có sức khỏe tốt, cuộc sống mới hạnh phúc được.
Only with good health can life be happy.
只有经历过风雨,才能见到彩虹。
Chỉ có trải qua mưa gió, mới có thể nhìn thấy cầu vồng.
Only after experiencing hardships can you see the rainbow.
2
liên từ chỉ điều kiện duy nhất
Nghĩa:cặp liên từ biểu thị điều kiện bắt buộc, duy nhất cần đáp ứng để vế kết quả phía sau có thể xảy ra.
Ví dụ (3)
只有坚持努力学习,才能取得好成绩。
Chỉ có kiên trì nỗ lực học tập thì mới đạt được thành tích tốt.
Only by persisting in studying hard can you achieve good grades.
只有通过这次面试,他才能得到这份工作。
Chỉ có vượt qua cuộc phỏng vấn này anh ấy mới có được công việc này.
Only by passing this interview can he get this job.
只有在大家的帮助下,这个项目才能顺利完成。
Chỉ dưới sự giúp đỡ của mọi người thì dự án này mới có thể hoàn thành thuận lợi.
Only with everyone's help can this project be completed smoothly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây