练太极
HSK 2
—
Gợi nhớ
Từ "练太极" (liàn tàijí) mang nghĩa "tập thái cực", kết hợp bởi 练 (liàn - luyện): "tập" + 太 (tài - thái): "quá" + 极 (jí - cực): "cực kỳ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 练: Người thợ kiên trì đem sợi tơ (纟) chọn lọc và chuốt đi chuốt lại (柬) mỗi ngày để rèn giũa, tập luyện cho thuần thục (练). • Chữ 太: Một người dang rộng tay chân thật lớn (大) lại điểm thêm một nét chấm (丶) ở dưới để nhấn mạnh mức độ quá, cực kỳ (太). • Chữ 极: Cây cột gỗ (木) vươn cao chạm đến (及) tận nóc nhà là điểm cao nhất, biểu thị mức độ cực kỳ, tột cùng (极).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 练太极
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm động từ
Nghĩa:tập Thái Cực Quyền, luyện Thái Cực.
Ví dụ (5)
爷爷每天早上在公园练太极。
Ông nội mỗi sáng đều tập Thái Cực Quyền ở công viên.
Grandpa practices tai chi in the park every morning.
练太极对身体很好。
Tập Thái Cực rất tốt cho sức khỏe.
Practicing tai chi is very good for your health.
我想学习怎么练太极。
Tôi muốn học cách tập Thái Cực Quyền.
I want to learn how to practice tai chi.
你看过中国人练太极吗?
Bạn đã từng thấy người Trung Quốc tập Thái Cực chưa?
Have you ever seen Chinese people practicing tai chi?
他练太极练了十年了。
Anh ấy đã tập Thái Cực Quyền được mười năm rồi.
He has been practicing tai chi for ten years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây