社会活动
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "社会活动" (shèhuìhuódòng) mang nghĩa "Hoạt động xã hội", kết hợp bởi 社 (shè - xã): "xã hội" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 活 (huó - hoạt): "sống" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 社: Thần (礻) đất (土) nơi dân làng tụ họp thờ cúng, cộng đồng tập hợp, xã hội 社. • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 社会活动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hoạt động xã hội
Ví dụ (3)
学生应该参加社会活动。
Học sinh nên tham gia hoạt động xã hội.
Students should participate in social activities.
社会活动能提高沟通能力。
Hoạt động xã hội có thể nâng cao khả năng giao tiếp.
Social activities can improve communication skills.
这次社会活动帮助了很多居民。
Hoạt động xã hội lần này đã giúp nhiều cư dân.
This social activity helped many residents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây