服装店
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "服装店" (fúzhuāngdiàn) mang nghĩa "Cửa hàng quần áo", kết hợp bởi 服 (fú - phục): "quần áo" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt" + 店 (diàn - điếm): "Cửa hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装). • Chữ 店: Dưới mái hiên rộng rãi (广), người buôn bán chọn chiếm một vị trí thuận lợi (占) để mở quán xá, cửa hàng kinh doanh (店).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cửa hàng quần áo
Ví dụ (3)
这家服装店正在打折。
Cửa hàng quần áo này đang giảm giá.
This clothing store is having a sale.
她在服装店买了一件外套。
Cô ấy mua một chiếc áo khoác ở cửa hàng quần áo.
She bought a coat at the clothing store.
服装店门口挂着新横幅。
Trước cửa hàng quần áo treo băng rôn mới.
A new banner is hanging at the entrance of the clothing store.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây