Danh sách từ vựng
20 từĐồ thường ngày cho nữ
Women's casual wear
Đồ thường ngày, trang phục casual
Casual clothes
Quần áo mùa hè
Summer clothes
Quần áo mùa đông
Winter clothes
đồ thể thao, trang phục thể thao.
Sportswear
Quần áo em bé
Baby clothes
Quần áo trẻ em
Children’s clothes
Quần áo nam giới
Men’s clothes
Quần áo trang trọng
Formal clothes
Quần áo may sẵn
Ready-made clothes
Quần áo thủ công
Handmade clothes
Quần áo may đo
Tailor-made clothes
Quần áo thiết kế
Designer clothes
Quần áo đẹp
Nice clothes
Quần áo rẻ tiền
Cheap clothes
Quần áo đắt tiền
Expensive clothes
đồng phục, trang phục quy định (của cảnh sát, quân đội, học sinh, nhân viên...).
Uniform.
chế phục, khống chế, trấn áp, khuất phục (kẻ xấu, thú dữ).
To subdue / To tame / To bring under control.
Quần áo bảo hộ
Protective clothing
Thời trang cao cấp
Haute couture



















