具体
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "具体" (jùtǐ) mang nghĩa "Cụ thể", kết hợp bởi 具 (jù - cụ): "sở hữu" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 具: Đôi mắt (目) kiểm tra kỹ từng món đồ đặt trên kệ được hai bàn tay (八) sắp xếp đầy đủ sẵn sàng cho công việc, chỉ dụng cụ, trang bị, sở hữu (具). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 具体
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cụ thể, chi tiết, rõ ràng, thực tế (đối lập với trừu tượng).
Ví dụ (5)
你能说得具体一点吗?
Bạn có thể nói cụ thể hơn một chút được không?
Could you be a bit more specific?
我们还没有确定具体的出发时间。
Chúng tôi vẫn chưa xác định thời gian xuất phát cụ thể.
We still haven't decided on the exact departure time.
这是一个很具体的计划,非常有可行性。
Đây là một kế hoạch rất chi tiết (cụ thể), có tính khả thi cao.
This is a very specific plan and highly feasible.
请结合具体例子进行说明。
Vui lòng kết hợp ví dụ cụ thể để giải thích.
Please explain it with specific examples.
我们要具体问题具体分析。
Chúng ta phải phân tích cụ thể tùy theo vấn đề cụ thể (Tùy cơ ứng biến).
We should analyze specific problems on a case-by-case basis.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây