预习了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "预习了" (yùxí le) mang nghĩa "đã ôn tập trước", kết hợp bởi 预 (yù - dự): "trước" + 习 (xí - tập): "học" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 习: Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 预习了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã ôn tập trước
Ví dụ (3)
我已经预习了明天的课文。
Tôi đã chuẩn bị trước bài khóa ngày mai.
I have already previewed tomorrow's text.
学生们昨晚预习了新内容。
Tối qua các học sinh đã chuẩn bị trước nội dung mới.
The students previewed the new material last night.
他预习了三遍,所以听课很轻松。
Anh ấy chuẩn bị trước ba lần nên nghe giảng rất nhẹ nhàng.
He previewed the lesson three times, so following the class was very easy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây