ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
预习了
yùxí le
đã ôn tập trước
Hán việt: dự tập liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "预习了" (yùxí le) mang nghĩa "đã ôn tập trước", kết hợp bởi 预 (yù - dự): "trước" + 习 (xí - tập): "học" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 习: Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

预习了
yùxí le
đã ôn tập trước
预
yù • dự
trước
予
Bộ Dư
Hình hai tay trao đổi vật / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
习
xí • tập
học
羽
Bộ Vũ (giản thể)
Cánh chim non vỗ cánh tập bay
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã ôn tập trước
Ví dụ (3)
wǒ我yǐjīng已经yùxí预习le了míngtiān明天de的kèwén课文。
Tôi đã chuẩn bị trước bài khóa ngày mai.
I have already previewed tomorrow's text.
xuésheng学生men们zuówǎn昨晚yùxí预习le了xīn新nèiróng内容。
Tối qua các học sinh đã chuẩn bị trước nội dung mới.
The students previewed the new material last night.
tā他yùxí预习le了sān三biàn遍,suǒyǐ所以tīngkè听课hěn很qīngsōng轻松。
Anh ấy chuẩn bị trước ba lần nên nghe giảng rất nhẹ nhàng.
He previewed the lesson three times, so following the class was very easy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây