上瘾
HSK7-9
Động từ
Gợi nhớ
Từ "上瘾" (shàngyǐn) mang nghĩa "Nghiện", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 瘾 (yǐn - ẩn): "nghiện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 瘾: Căn bệnh (疒) cứ âm thầm ẩn náu (隐) sâu trong tâm trí khiến người ta lúc nào cũng thèm nhớ không dứt ra được chính là cơn nghiện (瘾).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 上瘾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:nghiện, mắc nghiện, ham mê, ghiền.
Ví dụ (5)
现在的孩子很容易对网络游戏上瘾。
Trẻ con bây giờ rất dễ bị nghiện trò chơi điện tử.
Children nowadays can easily become addicted to online games.
这种止痛药吃多了会上瘾,要遵医嘱。
Loại thuốc giảm đau này uống nhiều sẽ bị nghiện, phải tuân theo chỉ định của bác sĩ.
If taken in excess, this painkiller can be addictive, so follow the doctor's instructions.
他看这本小说看上瘾了,连饭都忘了吃。
Anh ấy đọc cuốn tiểu thuyết này nghiện luôn rồi, quên cả ăn cơm.
He got so hooked on this novel that he even forgot to eat.
一旦染上毒品,就很难戒掉,一辈子都受害。
Một khi đã nghiện ma túy thì rất khó cai, cả đời bị hại.
Once someone becomes addicted to drugs, it is very hard to quit, and they may suffer from it for life.
这里的川菜太好吃了,让人越吃越上瘾。
Món Tứ Xuyên ở đây ngon quá, khiến người ta càng ăn càng nghiện.
The Sichuan food here is so delicious that the more you eat it, the more addictive it becomes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây