活力
HSK6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "活力" (huólì) mang nghĩa "Sức sống", kết hợp bởi 活 (huó - hoạt): "sống" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 活力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sức sống, sinh lực, năng lượng, sự năng động, sinh khí.
Ví dụ (5)
经常运动能让你保持青春活力。
Thường xuyên vận động có thể giúp bạn duy trì sức sống thanh xuân.
Exercising regularly can help you stay youthful and energetic.
这群年轻人充满了活力,给公司带来了新气象。
Nhóm thanh niên này tràn đầy năng lượng (sức sống), mang lại luồng gió mới cho công ty.
This group of young people is full of energy and has brought a fresh new atmosphere to the company.
改革开放使中国经济充满了活力。
Cải cách mở cửa khiến nền kinh tế Trung Quốc tràn đầy sức sống.
Reform and opening up revitalized China's economy.
这座城市是一座充满活力和创新的现代化都市。
Thành phố này là một đô thị hiện đại tràn đầy sức sống và sự đổi mới.
This city is a modern metropolis full of vitality and innovation.
我们需要为这个传统行业注入新的活力。
Chúng ta cần thổi một luồng sinh khí (sức sống) mới vào ngành nghề truyền thống này.
We need to inject new vitality into this traditional industry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây