上门
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "上门" (shàngmén) mang nghĩa "Đến nhà", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 上门
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Đến nhà
Ví dụ (3)
医生可以上门服务。
Bác sĩ có thể phục vụ tại nhà.
The doctor can provide home visits.
维修人员下午上门检查。
Nhân viên sửa chữa chiều nay đến tận nhà kiểm tra.
The maintenance worker will come to the house to inspect it this afternoon.
他上门拜访了老朋友。
Anh ấy đến nhà thăm bạn cũ.
He paid a visit to his old friend at home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây