房东
HSK4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "房东" (fángdōng) mang nghĩa "Chủ nhà", kết hợp bởi 房 (fáng - phòng): "phòng" + 东 (dōng - đông): "Phương đông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 房: Bước qua cánh cửa gỗ (户) mở vào khoảng không gian vuông vắn (方) có tường che kín đáo chính là căn phòng, ngôi nhà (房). • Chữ 东: Khi vầng mặt trời bắt đầu nhô lên xuyên qua tán cây cổ thụ ở chân trời cũng là lúc chỉ về hướng mặt trời mọc: phương đông (东).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 房东
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chủ nhà (người cho thuê nhà).
Ví dụ (5)
我的房东人很好。
Chủ nhà của tôi là người rất tốt.
My landlord is very nice.
房东通知我要涨房租了。
Chủ nhà thông báo với tôi là sắp tăng tiền thuê nhà rồi.
The landlord notified me that the rent would be increased.
你要跟房东签合同。
Bạn phải ký hợp đồng với chủ nhà.
You need to sign a contract with the landlord.
灯坏了,我给房东打个电话。
Đèn hỏng rồi, để tôi gọi điện cho chủ nhà.
The light is broken, so I'll give the landlord a call.
房东住在楼下。
Chủ nhà sống ở tầng dưới.
The landlord lives downstairs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây