老朋友
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "老朋友" (lǎopéngyǒu) mang nghĩa "Bạn cũ", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 朋 (péng - bằng): "Bạn bè" + 友 (yǒu - hữu): "bạn bè". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 朋: Hai vầng trăng sáng (月月) luôn song hành sát cánh bên nhau giữa bầu trời đêm như đôi tri kỷ, bạn bè thân thiết (朋). • Chữ 友: Hai bàn tay (又) cùng vươn ra nắm chặt lấy nhau để sẻ chia mọi buồn vui trong cuộc sống, kết thành tình bằng hữu và bạn bè thân thiết (友).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 老朋友
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bạn cũ
Ví dụ (3)
我在街上遇到老朋友。
Tôi gặp bạn cũ trên phố.
I ran into an old friend on the street.
老朋友多年不见仍然很亲切。
Bạn cũ nhiều năm không gặp vẫn rất thân thiết.
Old friends still feel very close even after not seeing each other for years.
他请老朋友来家里吃饭。
Anh ấy mời bạn cũ đến nhà ăn cơm.
He invited an old friend to his home for a meal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây