多长时间
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "多长时间" (duōchángshíjiān) mang nghĩa "Bao lâu", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 多长时间
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Bao lâu
Ví dụ (3)
你需要多长时间完成报告?
Bạn cần bao lâu để hoàn thành báo cáo?
How much time do you need to finish the report?
从这里到机场要多长时间?
Từ đây đến sân bay mất bao lâu?
How long does it take to get from here to the airport?
医生问疼了多长时间。
Bác sĩ hỏi đã đau bao lâu.
The doctor asked how long it had been hurting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây