案件
个, 宗, 桩, 起
HSK7-9
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "案件" (ànjiàn) mang nghĩa "Vụ án, vụ việc", kết hợp bởi 案 (àn - án): "Vụ án" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 案件
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vụ án, vụ việc, án kiện (pháp luật).
Ví dụ (5)
警方正在全力侦破这起案件。
Cảnh sát đang dốc toàn lực để điều tra phá vụ án này.
The police are doing everything they can to crack this case.
这是一起复杂的刑事案件。
Đây là một vụ án hình sự phức tạp.
This is a complicated criminal case.
律师正在查阅与案件有关的资料。
Luật sư đang tra cứu các tài liệu liên quan đến vụ án.
The lawyer is reviewing materials related to the case.
法院将于下周审理此案件。
Tòa án sẽ xét xử vụ án này vào tuần sau.
The court will hear this case next week.
案件的真相终于大白了。
Chân tướng vụ án cuối cùng cũng đã sáng tỏ.
The truth of the case finally came to light.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây