ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
捎信
shāoxìn
nhắn tin, chuyển thư đến
Hán việt: sao tín
个
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "捎信" (shāoxìn) mang nghĩa "nhắn tin, chuyển thư đến", kết hợp bởi 捎 (shāo - sao): "Giao" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捎: Bàn tay (扌) cầm món đồ nhỏ gọn (肖) tiện đường mang hộ và chuyển giúp cho người thân (捎). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).

Thành phần cấu tạo

捎信
shāoxìn
nhắn tin, chuyển thư đến
捎
shāo • sao
Giao
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (nằm bên phải)
信
xìn • tín
thư
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:nhắn tin, chuyển thư đến
Ví dụ (2)
péngyou朋友zuótiān昨天gěi给wǒ我jì寄le了yì一fēng封xìn信lái来。
Bạn tôi hôm qua đã gửi một bức thư đến cho tôi.
A friend sent me a letter yesterday.
rúguǒ如果nǐ你yǒukòng有空dehuà的话,jiù就xiě写fēng封xìn信lái来ba吧。
Nếu cậu có thời gian thì viết một bức thư gửi đến nhé.
If you have free time, write me a letter.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây