捎信
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "捎信" (shāoxìn) mang nghĩa "nhắn tin, chuyển thư đến", kết hợp bởi 捎 (shāo - sao): "Giao" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捎: Bàn tay (扌) cầm món đồ nhỏ gọn (肖) tiện đường mang hộ và chuyển giúp cho người thân (捎). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 捎信
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:nhắn tin, chuyển thư đến
Ví dụ (2)
朋友昨天给我寄了一封信来。
Bạn tôi hôm qua đã gửi một bức thư đến cho tôi.
A friend sent me a letter yesterday.
如果你有空的话,就写封信来吧。
Nếu cậu có thời gian thì viết một bức thư gửi đến nhé.
If you have free time, write me a letter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây