ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
网店
wǎngdiàn
cửa hàng trực tuyến
Hán việt: võng điếm
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "网店" (wǎngdiàn) nghĩa là "cửa hàng trực tuyến", ghép bởi: 网 (wǎng): mạng + 店 (diàn): Cửa hàng.

Thành phần cấu tạo

网店
wǎngdiàn
cửa hàng trực tuyến
冂
㐅㐅
广
占

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cửa hàng trực tuyến
Ví dụ (3)
tā她kāi开le了yì一jiā家wǎngdiàn网店。
Cô ấy mở một cửa hàng trực tuyến.
She opened an online store.
wǎngdiàn网店de的shāngpǐn商品hěn很duō多。
Hàng hóa của cửa hàng trực tuyến rất nhiều.
The online store has many products.
wǒ我jīngcháng经常zài在zhè这jiā家wǎngdiàn网店mǎishū买书。
Tôi thường mua sách ở cửa hàng trực tuyến này.
I often buy books from this online store.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây