红肿
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "红肿" (hóngzhǒng) mang nghĩa "đỏ và sưng", kết hợp bởi 红 (hóng / gōng - hồng): "Đỏ" + 肿 (zhǒng - thũng): "sưng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 红: Những sợi tơ mềm (纟) qua bàn tay khéo léo của người thợ (工) được nhuộm thành sắc màu đỏ thắm rực rỡ (红). • Chữ 肿: Phần da thịt trên cơ thể (⺼) bị tụ máu trúng vào bên trong (中) khiến vết thương phồng to và sưng tấy (肿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 红肿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đỏ và sưng
Ví dụ (3)
他的手被蚊子咬得红肿。
Tay anh ấy bị muỗi đốt sưng đỏ.
His hand was red and swollen from mosquito bites.
伤口有点红肿。
Vết thương hơi sưng đỏ.
The wound is a little red and swollen.
眼睛红肿时要休息。
Khi mắt sưng đỏ cần nghỉ ngơi.
Rest when your eyes are red and swollen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây