听错
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "听错" (tīngcuò) mang nghĩa "nghe nhầm", kết hợp bởi 听 (tīng - thính): "nghe" + 错 (cuò - thác): "sai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 听: Khi người đối diện mở miệng cất lời (口), ta tập trung phân định từng âm thanh nặng nhẹ như chiếc cân (斤) để lắng nghe thấu đáo (听). • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 听错
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:nghe nhầm
Ví dụ (3)
我可能听错了。
Có thể tôi nghe nhầm rồi.
I might have misheard.
他把名字听错了。
Anh ấy nghe nhầm tên.
He misheard the name.
如果听错了,请再问一次。
Nếu nghe nhầm, hãy hỏi lại một lần.
If you misheard, please ask again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây