ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
说错
shuōcuò
nói sai
Hán việt: thuyết thác
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "说错" (shuōcuò) mang nghĩa "nói sai", kết hợp bởi 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói" + 错 (cuò - thác): "sai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说). • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错).

Thành phần cấu tạo

说错
shuōcuò
nói sai
说
shuō / shuì / yuè • thuyết
nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn ngữ (nằm bên trái)
兑
Đoài
Trao đổi, vui vẻ (nằm bên phải)
错
cuò • thác
sai
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (nằm bên trái)
昔
Tích
Ngày xưa / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:nói sai
Ví dụ (3)
wǒ我gāngcái刚才shuōcuò说错le了。
Vừa rồi tôi nói sai.
I misspoke just now.
tā他shuōcuò说错le了yí一gè个zì字。
Anh ấy nói sai một chữ.
He said one word wrong.
búyào不要pà怕shuōcuò说错。
Đừng sợ nói sai.
Don't be afraid of saying the wrong thing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây