ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
错过
cuòguò
bỏ lỡ
Hán việt: thác quá
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "错过" (cuòguò) mang nghĩa "bỏ lỡ", kết hợp bởi 错 (cuò - thác): "sai" + 过 (guò - quá): "qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错). • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过).

Thành phần cấu tạo

错过
cuòguò
bỏ lỡ
错
cuò • thác
sai
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (nằm bên trái)
昔
Tích
Ngày xưa / âm đọc (nằm bên phải)
过
guò • quá
qua
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (phía dưới bao quanh)
寸
Bộ Thốn
Tấc, thời gian ngắn (phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:bỏ lỡ
Ví dụ (3)
wǒ我cuòguò错过le了gōngjiāochē公交车。
Tôi đã lỡ xe buýt.
I missed the bus.
bié别cuòguò错过zhè这cì次jīhuì机会。
Đừng bỏ lỡ cơ hội này.
Don't miss this opportunity.
tā她cuòguò错过le了diànyǐng电影kāitóu开头。
Cô ấy bỏ lỡ phần đầu bộ phim.
She missed the beginning of the movie.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây