台上
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "台上" (táishàng) mang nghĩa "trên sân khấu", kết hợp bởi 台 (tái - đài): "đài" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 台: Nơi cao (厶) có miệng (口) phát thanh ra xa, bục cao để đứng phát biểu chính là đài 台, sân khấu. • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 台上
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:trên sân khấu
Ví dụ (3)
乐队的主唱站在台上,热情地向台下的观众挥手致意。
Ca sĩ chính của ban nhạc đứng trên sân khấu, nhiệt tình vẫy tay chào khán giả phía dưới.
The lead singer of the band stood on the stage and waved warmly to the audience below.
台上一分钟,台下十年功,精彩的演出离不开平时的苦练。
Một phút trên sân khấu bằng mười năm khổ luyện dưới đài, màn biểu diễn đặc sắc không thể tách rời sự rèn luyện thường ngày.
One minute on stage takes ten years of practice off stage; a wonderful performance is inseparable from daily hard training.
主持人在台上宣布了本次歌唱比赛的最终获奖名单。
Người dẫn chương trình trên sân khấu đã công bố danh sách đạt giải cuối cùng của cuộc thi hát lần này.
The host on stage announced the final list of winners for this singing competition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây