ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
生病了
shēngbìng le
đã bệnh
Hán việt: sinh bệnh liễu
个
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "生病了" (shēngbìng le) mang nghĩa "đã bệnh", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 病 (bìng - bệnh): "bệnh" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 病: Cơ thể ốm yếu nằm trên giường bệnh (疒) với cơn sốt nóng ran như lửa đốt (丙) nghĩa là mắc bệnh (病). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

生病了
shēngbìng le
đã bệnh
生
shēng • sinh
sinh
生
Bộ Sinh
Hình cây mọc lên từ mặt đất
病
bìng • bệnh
bệnh
疒
Bộ Nạch
Ốm, bệnh (phía trên bên trái)
丙
Bính
Thứ ba (thiên can) / âm đọc (phía dưới bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã bệnh
Ví dụ (3)
háizi孩子shēngbìng生病le了。
Đứa trẻ bị bệnh rồi.
The child fell ill.
tā她zuótiān昨天shēngbìng生病le了。
Hôm qua cô ấy bị bệnh.
She got sick yesterday.
rúguǒ如果shēngbìng生病le了,jiù就yào要xiūxi休息。
Nếu bị bệnh thì phải nghỉ ngơi.
If you get sick, you should rest.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây