生病了
个
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "生病了" (shēngbìng le) mang nghĩa "đã bệnh", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 病 (bìng - bệnh): "bệnh" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 病: Cơ thể ốm yếu nằm trên giường bệnh (疒) với cơn sốt nóng ran như lửa đốt (丙) nghĩa là mắc bệnh (病). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 生病了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã bệnh
Ví dụ (3)
孩子生病了。
Đứa trẻ bị bệnh rồi.
The child fell ill.
她昨天生病了。
Hôm qua cô ấy bị bệnh.
She got sick yesterday.
如果生病了,就要休息。
Nếu bị bệnh thì phải nghỉ ngơi.
If you get sick, you should rest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây