ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
问了
wèn le
đã hỏi
Hán việt: vấn liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "问了" (wèn le) mang nghĩa "đã hỏi", kết hợp bởi 问 (wèn - vấn): "hỏi" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 问: Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问. • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

问了
wèn le
đã hỏi
问
wèn • vấn
hỏi
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa, cổng (bên ngoài)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (bên trong)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã hỏi
Ví dụ (3)
wǒ我wèn问le了lǎoshī老师yí一gè个wèntí问题。
Tôi đã hỏi thầy cô một câu hỏi.
I asked the teacher a question.
tā她wèn问le了lùrén路人zěnme怎么zǒu走。
Cô ấy hỏi người qua đường đi thế nào.
She asked a passerby for directions.
tā他wèn问le了péngyou朋友de的yìjiàn意见。
Anh ấy đã hỏi ý kiến của bạn.
He asked for his friend's opinion.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây