问了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "问了" (wèn le) mang nghĩa "đã hỏi", kết hợp bởi 问 (wèn - vấn): "hỏi" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 问: Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问. • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã hỏi
Ví dụ (3)
我问了老师一个问题。
Tôi đã hỏi thầy cô một câu hỏi.
I asked the teacher a question.
她问了路人怎么走。
Cô ấy hỏi người qua đường đi thế nào.
She asked a passerby for directions.
他问了朋友的意见。
Anh ấy đã hỏi ý kiến của bạn.
He asked for his friend's opinion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây