发脾气
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "发脾气" (fāpíqì) mang nghĩa "Nổi giận, mất bình tĩnh", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 脾 (pí - tỳ): "lá lách" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 脾: Bộ phận nội tạng trong cơ thể (月) âm thầm làm việc ở vị trí thấp (卑) để giúp tiêu hóa thức ăn, đồng thời chỉ lá lách và tính khí con người (脾). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 发脾气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Nổi giận, mất bình tĩnh
Ví dụ (3)
他一着急就容易发脾气。
Anh ấy hễ sốt ruột là dễ nổi nóng.
He easily loses his temper whenever he gets anxious.
别对孩子发脾气。
Đừng nổi giận với trẻ con.
Don't lose your temper at the children.
她今天心情不好,刚才发了脾气。
Hôm nay cô ấy tâm trạng không tốt, vừa rồi đã nổi giận.
She is in a bad mood today and lost her temper just now.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây