情商
HSK 5/6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "情商" (qíngshāng) mang nghĩa "Trí tuệ cảm xúc", kết hợp bởi 情 (qíng - tình): "Tình cảm" + 商 (shāng - thương): "buôn bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情). • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:EQ, chỉ số cảm xúc, trí tuệ cảm xúc (khả năng kiểm soát cảm xúc và xử lý các mối quan hệ xã hội).
Ví dụ (5)
在现代职场中,情商往往比智商更重要。
Trong môi trường công sở hiện đại, EQ thường quan trọng hơn IQ.
In the modern workplace, emotional intelligence is often more important than IQ.
他是一个情商很高的人,大家都喜欢跟他聊天。
Anh ấy là một người có EQ rất cao, mọi người đều thích trò chuyện với anh ấy.
He has high emotional intelligence, and everyone enjoys chatting with him.
说话是一门艺术,也是情商的体现。
Nói chuyện là một nghệ thuật, cũng là sự thể hiện của trí tuệ cảm xúc.
Speaking is an art, and it also reflects one's emotional intelligence.
所谓情商低,就是不懂得换位思考,容易得罪人。
Cái gọi là EQ thấp, chính là không biết đặt mình vào vị trí người khác suy nghĩ, dễ làm mất lòng người ta.
So-called low emotional intelligence means not knowing how to put yourself in others' shoes and easily offending people.
提高情商的第一步是学会控制自己的脾气。
Bước đầu tiên để nâng cao EQ là học cách kiểm soát tính khí của bản thân.
The first step to improving emotional intelligence is learning to control your temper.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây