副业
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "副业" (fùyè) mang nghĩa "Công việc phụ, nghề phụ", kết hợp bởi 副 (fù - phó): "đôi" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 副: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chia vật nguyên vẹn đầy đủ (畐) thành hai phần tương xứng hỗ trợ lẫn nhau, chỉ cấp phó hoặc một đôi, một cặp, bộ (副). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 副业
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nghề phụ, nghề tay trái, việc làm thêm để tăng thu nhập.
Ví dụ (5)
他在工作之余还经营着一份副业。
Ngoài thời gian làm việc, anh ấy còn kinh doanh một nghề tay trái.
In addition to his regular job, he also runs a side business.
写作只是我的副业,我的主业是教师。
Viết lách chỉ là nghề phụ của tôi, nghề chính của tôi là giáo viên.
Writing is just my side job; my main profession is teaching.
现在的年轻人越来越流行搞副业了。
Giới trẻ hiện nay ngày càng phổ biến phong trào làm nghề tay trái.
These days, it is becoming increasingly popular for young people to have side hustles.
副业收入有时甚至超过了工资。
Thu nhập từ nghề tay trái đôi khi còn vượt cả tiền lương.
Income from side jobs sometimes even exceeds one's salary.
为了还债,他不得不找了一份副业。
Để trả nợ, anh ấy buộc phải tìm một nghề tay trái.
To pay off his debts, he had no choice but to find a side job.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây