气筒
HSK 5/6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "气筒" (qìtǒng) mang nghĩa "Ống bơm hơi, bơm xe", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 筒 (tǒng - đồng): "ống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 筒: Đoạn thân tre (⺮) rỗng ruột có hai đầu thông suốt giống nhau (同) được dùng làm cái ống, ống tre (筒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 气筒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái bơm, ống bơm hơi (dụng cụ để bơm không khí vào lốp xe, bóng...).
Ví dụ (5)
我的自行车没气了,请问哪儿有气筒?
Xe đạp của tôi hết hơi rồi, cho hỏi ở đâu có cái bơm không?
My bicycle tire is flat. Do you know where I can find a pump?
这种便携式气筒非常轻巧,出门骑行很方便。
Loại bơm cầm tay này rất nhẹ nhàng, đi ra ngoài đạp xe rất tiện lợi.
This portable pump is very lightweight and convenient for cycling trips.
足球气压不够了,快拿气筒来打点儿气。
Quả bóng đá không đủ hơi rồi, mau lấy cái bơm đến bơm chút hơi đi.
The soccer ball doesn't have enough air pressure—quick, bring the pump and inflate it a bit.
我借了他的气筒用了一下,然后再还给他。
Tôi đã mượn cái bơm của anh ấy dùng một chút, sau đó trả lại cho anh ấy.
I borrowed his pump for a moment and then returned it to him.
这个老式气筒已经生锈了,不太好用。
Cái bơm kiểu cũ này đã bị rỉ sét rồi, không được dễ dùng lắm.
This old-fashioned pump has rusted and isn't very easy to use.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây