打气
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "打气" (dǎqì) mang nghĩa "Bơm hơi, cổ vũ, khích lệ", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 打气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bơm hơi, bơm xe, cổ vũ, khích lệ, động viên.
Ví dụ (5)
我的自行车没气了,得找个地方打气。
Xe đạp của tôi hết hơi rồi, phải tìm chỗ nào đó để bơm xe.
My bicycle tire is flat, so I need to find a place to pump it up.
大家都在为参加比赛的小明打气加油。
Mọi người đều đang cổ vũ và tiếp thêm sức mạnh cho Tiểu Minh tham gia thi đấu.
Everyone was cheering Xiao Ming on for the competition.
比赛开始前,教练不断地给大家打气。
Trước khi trận đấu bắt đầu, huấn luyện viên liên tục khích lệ tinh thần mọi người.
Before the game started, the coach kept cheering everyone on.
这个球太瘪了,需要用打气筒打点气。
Quả bóng này xẹp quá, cần dùng ống bơm để bơm thêm chút hơi.
This ball is too flat; it needs some air with a pump.
看到朋友这么沮丧,我应该去给他打打气。
Thấy bạn mình chán nản như vậy, tôi nên đến động viên anh ấy một chút.
Seeing my friend so down, I should go cheer him up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây