用力
HSK 4
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "用力" (yònglì) mang nghĩa "Dùng sức, cố gắng", kết hợp bởi 用 (yòng - dụng): "dùng" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 用力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động-tân
Nghĩa:dùng lực, gắng sức, dùng sức, mạnh tay.
Ví dụ (5)
请用力推门,门有点紧。
Xin hãy đẩy mạnh cửa, cửa hơi bị kẹt.
Please push the door hard; it's a bit stiff.
他用力地握了握我的手。
Anh ấy nắm tay tôi thật chặt (dùng lực).
He shook my hand firmly.
不要用力关门,声音太大了。
Đừng đóng cửa mạnh tay, tiếng ồn lớn quá.
Don't slam the door; it's too loud.
他用力踢了一下足球。
Anh ấy đã đá mạnh vào quả bóng đá một cái.
He kicked the soccer ball hard.
我们要用力向上拉。
Chúng ta phải gắng sức kéo lên trên.
We need to pull upward with force.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây