出气
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "出气" (chūqì) mang nghĩa "Xả giận, giải tỏa", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 出气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (ly hợp)
Nghĩa:hả giận, xả giận, trút giận / thở (thông khí).
Ví dụ (5)
他在公司受了气,回家就拿孩子出气。
Anh ta bực bội ở công ty, về nhà liền đem con cái ra để trút giận.
He was upset at work and went home and took it out on his child.
骂他几句,我心里也就出气了。
Mắng hắn vài câu, trong lòng tôi cũng thấy hả giận rồi.
After cursing him out a few times, I felt I had vented my anger.
别生气了,你打我几下出出气吧。
Đừng giận nữa, bạn đánh mình vài cái cho xả giận đi.
Don't be angry anymore. Hit me a few times to vent your anger.
他这么做纯粹是为了替朋友出气。
Anh ta làm vậy hoàn toàn là để trút giận thay cho bạn mình.
He did it purely to help his friend vent his anger.
你不能因为自己心情不好就找别人出气。
Bạn không thể vì tâm trạng mình không tốt mà tìm người khác để xả giận.
You can't take it out on other people just because you're in a bad mood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây