美好
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "美好" (měihǎo) mang nghĩa "Đẹp đẽ, tuyệt vời", kết hợp bởi 美 (měi - mỹ): "đẹp" + 好 (hǎo - hảo): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美. • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 美好
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tốt đẹp, tươi đẹp, mỹ hảo (thường dùng cho những thứ trừu tượng như cuộc sống, tương lai, ký ức, nguyện vọng).
Ví dụ (5)
祝你有美好的一天!
Chúc bạn có một ngày tốt đẹp!
Have a wonderful day!
童年的生活是非常美好的。
Cuộc sống tuổi thơ vô cùng tươi đẹp.
Childhood was a very beautiful time.
我们要为了美好的未来而奋斗。
Chúng ta phải phấn đấu vì một tương lai tươi đẹp.
We must strive for a better future.
这段经历给我留下了美好的回忆。
Trải nghiệm này đã để lại cho tôi những ký ức đẹp đẽ.
This experience left me with wonderful memories.
愿望是美好的,但现实是残酷的。
Nguyện vọng thì tốt đẹp, nhưng hiện thực thì tàn khốc.
Wishes are beautiful, but reality is cruel.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây