搅打
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "搅打" (jiǎodǎ) mang nghĩa "Đánh, khuấy mạnh", kết hợp bởi 搅 (jiǎo - giảo): "Khuấy" + 打 (dǎ - đả): "đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搅: Đưa bàn tay (扌) khuấy đảo liên hồi làm cho người đang ngủ phải tỉnh giấc (觉), gây xáo trộn và quấy rối (搅). • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 搅打
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đánh, khuấy mạnh
Ví dụ (3)
请把鸡蛋搅打均匀。
Hãy đánh trứng cho đều.
Please beat the eggs evenly.
她用搅拌器搅打奶油。
Cô ấy dùng đồ đánh trứng đánh kem.
She whipped the cream with a mixer.
面糊需要继续搅打。
Bột nhão cần tiếp tục được khuấy mạnh.
The batter needs to be beaten further.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây